Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 426–450 · Page 18 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Hoà | LiQin | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Trương Đình Đình | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ZhangJiaWen | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Vương Lâm Na | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ZhouYu | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | ZhangTing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ZhangHanYing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShiQi | Hoà | Trương Đình Đình | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | HangNing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYingXin | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trương Đình Đình | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | WangWenJun | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Trương Đình Đình | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Đường Đan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Open group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LaiKunLin | Hoà | Trương Đình Đình | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | LaiKunLin | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Liang YanTing | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trương Đình Đình | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |