Trần Tín An
- Canonical name
- Trần Tín An
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 119
- Wins
- 35
- Draws
- 49
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2414Hiện tại 2254
Games (119)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang Ding | Hoà | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li YueChun | Hoà | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Zhang HuaMing | Đen thắng | Trần Tín An | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Xu JianMing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trần Tín An | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Zhang HanQiang | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | Trần Tín An | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Cung Hiếu Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Triệu Khánh Các | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Trần Tín An | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Trần Tín An | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Lý Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Feng GuangMing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Hoà | Trần Tín An | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Yang Hao | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Liu Jun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |