Trần Tín An
- Canonical name
- Trần Tín An
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 119
- Wins
- 35
- Draws
- 49
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2414Hiện tại 2254
Games (119)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đen thắng | Trần Tín An | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Tôn Hạo Vũ | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Nghê Mẫn | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Trần Tín An | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Cánh Học Nghĩa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Li Jian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Trương Giang | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Liu Jun | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Hình Nghị | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Bách Xuân Lâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Trần Tín An | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đỏ thắng | Trần Tín An | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huo XianYong | Hoà | Trần Tín An | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Cung Nham | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Trần Tín An | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đen thắng | Trần Tín An | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |