Trần Hàn Phong
- Canonical name
- Trần Hàn Phong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Chen HanFengPINYIN陈寒峰HANZI
Statistics
- Games
- 353
- Wins
- 96
- Draws
- 155
- Losses
- 102
- Win rate
- 49.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2457Hiện tại 2448
Games (353)
Showing 301–325 · Page 13 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Sun GuoPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuangZeng | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Trần Hàn Phong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Chi XinDe | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tương Trường Hải | Hoà | Trần Hàn Phong | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Trần Hàn Phong | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Trần Hàn Phong | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Trương Giang | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Hoà | Trần Hàn Phong | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Yan ZanZhao | 2014 JiangSu XiangJianZhiYe Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Sùng Phong | Hoà | Trần Hàn Phong | 2016 2nd ShanQiu City,HeNan QiXie Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |