Trần Hàn Phong
- Canonical name
- Trần Hàn Phong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈寒峰HANZIChen HanFengPINYIN
Statistics
- Games
- 353
- Wins
- 96
- Draws
- 155
- Losses
- 102
- Win rate
- 49.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2457Hiện tại 2448
Games (353)
Showing 276–300 · Page 12 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hàn Phong | Hoà | Tạ Vị | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Lý Quần | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Trần Hàn Phong | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Zhang MingZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Lý Lai Quần | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Đen thắng | Trần Hàn Phong | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đen thắng | Trần Hàn Phong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Trần Hàn Phong | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Kim Ba | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trần Hàn Phong | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Hoà | Trần Hàn Phong | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Trần Hàn Phong | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |