Thang Trác Quang
- Canonical name
- Thang Trác Quang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 180
- Wins
- 36
- Draws
- 102
- Losses
- 42
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2337
Games (180)
Showing 101–125 · Page 5 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Thang Trác Quang | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Gan XiaoJin | Hoà | Thang Trác Quang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Thang Trác Quang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Thang Trác Quang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Hoà | Thang Trác Quang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Thang Trác Quang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Hồng Trí | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Thang Trác Quang | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Thang Trác Quang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Lưu Lập Sơn | 2006 SiWeiTian Cup Guang Zhou VS ShengZhen | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1994 China Individual Championship 1st Men's group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Niu BaoMing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tong BenPing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Ren JianPing | Đen thắng | Thang Trác Quang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Hoàng Dũng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |