Thang Trác Quang
- Canonical name
- Thang Trác Quang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 180
- Wins
- 36
- Draws
- 102
- Losses
- 42
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2337
Games (180)
Showing 76–100 · Page 4 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thang Trác Quang | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Đào Hán Minh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Lý Trí Bình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lương Văn Bân | Hoà | Thang Trác Quang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Hoà | Thang Trác Quang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Thang Trác Quang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Thang Trác Quang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Yuan ShiQiao | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Hoà | Thang Trác Quang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Yang XiaoKang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Chen TianWen | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Kim Ba | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Trương Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |