Tần Vĩnh Tùng
- Canonical name
- Tần Vĩnh Tùng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 111
- Wins
- 35
- Draws
- 36
- Losses
- 40
- Win rate
- 47.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2388Hiện tại 2326
Games (111)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài Dật | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô An Cần | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Tôn Khánh Lợi | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Hồng Trí | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Tiêu Minh Lý | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Yan Jun | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Ngô An Cần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Bác | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Qin Rong | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2009 China Xiangqi Championship Individual Men | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Hồ Hải | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liu Yi | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Huang WeiHua | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Tạ Vị | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Trần Chung | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Võ Chấn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang Lei | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| ZhangKai | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |