Tần Vĩnh Tùng
- Canonical name
- Tần Vĩnh Tùng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 111
- Wins
- 35
- Draws
- 36
- Losses
- 40
- Win rate
- 47.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2388Hiện tại 2326
Games (111)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Hou ZhaoZhong | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Đan Thanh | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2008 4th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Vương Bân | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Miao HuaKui | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đào Cao Khoa | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2008 NanNing City,China VS Hanoi(HeNei),Vietnam | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Hoàng Trúc Phong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Phó Quang Minh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Chen XuePing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Zhao WenShan | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Đào Hán Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Lê Đức Chí | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang GuanLun | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Guo DaDi | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Lý Lâm | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Qin Rong | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |