Ổ Chính Vĩ
- Canonical name
- Ổ Chính Vĩ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 35
- Draws
- 39
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2384Hiện tại 2365
Games (109)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1986 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Ổ Chính Vĩ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Trương Giang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Thái Phúc Như | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Ổ Chính Vĩ | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Yuan ShiQiao | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Ổ Chính Vĩ | Shang Hai Arena | — | Xem ván |