Ổ Chính Vĩ
- Canonical name
- Ổ Chính Vĩ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 35
- Draws
- 39
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2384Hiện tại 2365
Games (109)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiếu Sinh | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Wang DeTai | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ngôn Mục Giang | Hoà | Ổ Chính Vĩ | 2012 4th ChangJiang Cup XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yang YaoQing | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Chen JinAn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Cát Du Bồ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Phan Chấn Ba | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Vương Hâm Hải | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Shang Hai Arena | — | Xem ván |