Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1050
- Wins
- 476
- Draws
- 307
- Losses
- 267
- Win rate
- 60.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,050)
Showing 1,001–1,025 · Page 41 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trình Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Hoà | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lưu Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| TongXin | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Tân Quang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Sang Cường | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Lưu Cường | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | WangChen | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Mạnh Thần | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | KangWenRui | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | ZhuJunMing | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Triệu Thiên Nguyên | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangJiZhong | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYanJun | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | — | 2025-01-01 | Xem ván |