Lưu Tông Trạch
- Canonical name
- Lưu Tông Trạch
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘宗泽HANZILiu ZongZePINYIN
Statistics
- Games
- 1039
- Wins
- 473
- Draws
- 302
- Losses
- 264
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2558Hiện tại 2380
Games (1,039)
Showing 976–1,000 · Page 40 of 42
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Sùng Phong | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Vương Thiên Nhất | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Hứa Văn Chương | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Hồng Trí | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Thiên Diệp | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trần Thiên Diệp | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Thiên Diệp | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trình Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Trình Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Hoà | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lưu Minh | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| TongXin | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Vương Tân Quang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Sang Cường | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |