Lưu Minh
- Canonical name
- Lưu Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘明HANZILiu MingPINYIN
Statistics
- Games
- 609
- Wins
- 141
- Draws
- 337
- Losses
- 131
- Win rate
- 50.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2535Hiện tại 2514
Games (609)
Showing 601–609 · Page 25 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Minh | Hoà | YouYunFei | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenYuQi | Hoà | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | ChenYuQi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đen thắng | Lưu Minh | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | LiuXinAo | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |