Lưu Minh
- Canonical name
- Lưu Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘明HANZILiu MingPINYIN
Statistics
- Games
- 609
- Wins
- 141
- Draws
- 337
- Losses
- 131
- Win rate
- 50.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2535Hiện tại 2514
Games (609)
Showing 576–600 · Page 24 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuJunLin | Hoà | Lưu Minh | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | YuanWeiHao | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đen thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Hoàng Văn Tuấn | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đen thắng | Trương Học Triều | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Long | Hoà | Lưu Minh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Trình Long | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | YuanWeiHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YouYunFei | Đen thắng | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YouYunFei | Hoà | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | 2026-01-01 | Xem ván |