Lưu Dục
- Canonical name
- Lưu Dục
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 刘钰HANZILiu YuPINYIN
Statistics
- Games
- 402
- Wins
- 128
- Draws
- 152
- Losses
- 122
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2442Hiện tại 2361
Games (402)
Showing 376–400 · Page 16 of 17
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuJiaYi | Đỏ thắng | Lưu Dục | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Hoà | Lưu Dục | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | ZhangTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Ngô Châu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Châu | Hoà | Lưu Dục | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | ZhangYingXin | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYingXin | Đen thắng | Lưu Dục | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Lưu Dục | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| HuWenYi | Đen thắng | Lưu Dục | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Unknown | — | — | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lưu Dục | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Lưu Dục | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | LiQin | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Trần Hạnh Lâm | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | ZhangJiaWen | — | — | Xem ván |
| ZhangJiaWen | Hoà | Lưu Dục | — | — | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đỏ thắng | Lưu Dục | — | — | Xem ván |