帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
Lưu Dục
Đen thắng
Unknown
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 78
Lưu Dục
Đen thắng
Unknown
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
P8-5
2.
M2.3
M8.7
3.
X1-2
X9-8
4.
M8.7
X8.4
5.
P2-1
X8.5
6.
M3/2
M2.1
7.
C3.1
P2-3
8.
M2.3
X1-2
9.
X9-8
X2.4
10.
P8-9
X2-4
11.
X8.4
C7.1
12.
C3.1
X4-7
13.
P1/1
C1.1
14.
P1-3
X7-4
15.
V7.5
S6.5
16.
C7.1
C3.1
17.
M7.6
M1.3
18.
P3.6
C3.1
19.
X8.2
P3-7
20.
X8-7
C3-4
21.
P9-7
V3.1
22.
X7-5
P7.4
23.
C9.1
C1.1
24.
S4.5
X4-7
25.
X5-6
P7.3
26.
X6/2
P5.5
27.
T5-4
X7.2
28.
X6-4
P7-9
29.
C5.1
P9/2
30.
C5.1
C1-2
31.
C5.1
C2-3
32.
C5-4
V7.5
33.
P7-8
P5-3
34.
P8.7
V1/3
35.
X4-7
X7.1
36.
C4-5
X7.2
37.
T4.1
P3-8
38.
X7-2
X7/1
39.
T4/1
P8.1
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen