Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1339
- Wins
- 657
- Draws
- 410
- Losses
- 272
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,339)
Showing 1,326–1,339 · Page 54 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2026 GuangXi NingMing HuaShan Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | YangShiZhe | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | GaoJie | — | — | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | WangKangLin | — | — | Xem ván |
| PengWenHao | Hoà | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |
| WangBaoXian | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |
| Lei ZheOu | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | QiuFuNian | — | — | Xem ván |
| WenJiaJun | Đen thắng | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | LinYuCheng | — | — | Xem ván |
| WanZhou | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | — | — | Xem ván |