Lê Đức Chí
- Canonical name
- Lê Đức Chí
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- le duc chiMANUALldcMANUAL
Statistics
- Games
- 1339
- Wins
- 657
- Draws
- 410
- Losses
- 272
- Win rate
- 64.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2581Hiện tại 2571
Games (1,339)
Showing 1,301–1,325 · Page 53 of 54
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Hoà | YinSheng | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | ZhouJiaYi | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangAiJun | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 1st Asian Mind Sports Festival Xiangqi Open Tournament Rapid | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 8th "Belt and Road" Jinjiang Cup Chengdu Global Xiangqi Pairs Tournament Red King Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Liu YunDa | 2025 GuangZhou City XiangQi Championship | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zeling | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Anh Quân | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | PanRuanGongMing | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | RuanYingMin | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Uông Dương Bắc | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Đặng Hữu Trang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thất Nhật Tân | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2025 1st HeNan BaiZuiShan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Âu Chiếu Phương | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2026 Yunnan Kunming Xishan District 11th Spring Festival Cup Xiangqi Open Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | Lê Đức Chí | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 10 | 2026-01-01 | Xem ván |