Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 188
- Wins
- 76
- Draws
- 66
- Losses
- 46
- Win rate
- 58.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (188)
Showing 176–188 · Page 8 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhaoChuan | Đen thắng | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | — | — | Xem ván |
| ChenEnHong | Đen thắng | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | YinSheng | — | — | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | WangWenJun | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Đường Tư Nam | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Lê Đạc | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Lục Vĩ Thao | — | — | Xem ván |