Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Lê ĐạcMANUAL黎铎MANUAL
Statistics
- Games
- 198
- Wins
- 79
- Draws
- 72
- Losses
- 47
- Win rate
- 58.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (198)
Showing 176–198 · Page 8 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đạc | Hoà | Lý Thành Hề | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Hoà | Lê Đạc | 2026 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of ShanDong Team Match | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | YanYong | — | — | — | Xem ván |
| YangXin | Hoà | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | TongXin | — | — | — | Xem ván |
| ZhaoJianJun | Hoà | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| LiWei | Đen thắng | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Zhang Yong | — | — | — | Xem ván |
| ZhaoChuan | Đen thắng | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | — | — | — | Xem ván |
| ChenEnHong | Đen thắng | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | YinSheng | — | — | — | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | WangWenJun | — | — | — | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Đường Tư Nam | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | ShenSiFan | — | — | — | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Lê Đạc | — | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Lục Vĩ Thao | — | — | — | Xem ván |