帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
YangXin
Hoà
Lê Đạc
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 112
YangXin
Hoà
Lê Đạc
Biên bản
Phân tích
1.
M8.7
+1
P8-5
2.
C3.1
M8.7
3.
M2.3
C3.1
4.
X1-2
M2.3
5.
X9.1
P2-1
6.
P8/1
X1-2
7.
P8-3
X9-8
8.
P2.2
X2.7
9.
X9-7
M3.4
10.
P3-2
X8-9
11.
Ps.1
M4.3
12.
M3.4
X2/4
13.
M4.3
P5-3
14.
V3.5
P1.4
15.
M7.9
M3.5
16.
X7.4
M5.7
17.
T5.1
P3-2
18.
X2-3
Mt/6
19.
Ps-4
X2.3
20.
M9.8
V3.5
21.
X7-6
X2-5
22.
V7.5
X9.1
23.
X3.3
X9-3
24.
P2/3
X5-2
25.
P2-4
M6/4
26.
X3-8
M4.2
27.
C3.1
S4.5
28.
Pt.6
X3.3
29.
X6-7
V5.3
30.
M8/7
P2-3
31.
M7.5
C5.1
32.
M3/5
M7.5
33.
Pt/2
M2/4
34.
Ps-3
V3/5
35.
Mt/7
M5.6
36.
V5.3
V5.3
37.
M7/6
P3-5
38.
T5-4
P5-6
39.
P3.2
M6.7
40.
P3-4
P6-4
41.
Ps/1
S5.6
42.
Ps-5
T5-4
43.
P4-6
P4-2
44.
P6/1
P2/1
45.
M5.6
T4-5
46.
Mt.7
T5-4
47.
M7/8
T4.1
48.
M6.5
M7/5
49.
M5.6
M5/4
50.
M8/6
S6/5
51.
P5-6
S5.4
52.
Ms.4
T4/1
53.
T4-5
M4.6
54.
T5-6
P2-4
55.
M6/5
P4.6
56.
M5/6
M6/7
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen