Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 188
- Wins
- 76
- Draws
- 66
- Losses
- 46
- Win rate
- 58.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (188)
Showing 76–100 · Page 4 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đạc | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | ShiCaiGuan | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Liu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | GuoFengCai | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Ma WeiWei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Phương Diệp | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vạn Khoa | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuJiaXin | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | GuoZhongJi | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Lý Cẩm Hoan | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuShaoJun | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenEnXuan | Hoà | Lê Đạc | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | WangZiHan | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |