Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Lê ĐạcMANUAL黎铎MANUAL
Statistics
- Games
- 198
- Wins
- 79
- Draws
- 72
- Losses
- 47
- Win rate
- 58.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (198)
Showing 76–100 · Page 4 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lương Vận Long | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | — | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Lê Đạc | 2020 5th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup JieQi Open | — | 2020-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Lê Đạc | 2020 5th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup JieQi Open | — | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Lý Vũ | 2021 9th CaiShen Cup XiangQi Arena Tournament Rapid | — | 2021-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Đặng Thanh Trung | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | — | 2021-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Lê Đạc | NGUYÊN LÃNG VINH HOA BÔI, lần 6 - Năm 2022 | — | 2022-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Trương Bân | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Liu | Hoà | Lê Đạc | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Chen Qiu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | ShiCaiGuan | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Liu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | GuoFengCai | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Ma WeiWei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Phương Diệp | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |