Lê Đạc
- Canonical name
- Lê Đạc
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Lê ĐạcMANUAL黎铎MANUAL
Statistics
- Games
- 198
- Wins
- 79
- Draws
- 72
- Losses
- 47
- Win rate
- 58.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2477Hiện tại 2420
Games (198)
Showing 51–75 · Page 3 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Zong Kai | 2012 5th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Li LiMing | 2012 5th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Zheng ZhiWei | 2012 GuangDong Province Xiangqi Championships | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Zhang JianMing | 2012 GuangDong Province Xiangqi Championships | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Zheng WeiRong | 2012 GuangDong Province Xiangqi Championships | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Lê Đạc | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Lê Đạc | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhou JiaHong | Hoà | Lê Đạc | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Sun BenShi | Đen thắng | Lê Đạc | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Lin JinChun | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Hoà | Lê Đạc | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Wang YuPing | 2014 GuangDong Sports Games Xiangqi Tournament Men | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | JiangMingYu | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Vương Thanh | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | — | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lâm Huy Vũ | Đen thắng | Lê Đạc | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Lê Đạc | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Lý Bỉnh Hiền | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2016 National Amateur XiangQi QiWang Tournament(GuangDong Final) Open group | — | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Yang WenBin | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | — | 2017-01-01 | Xem ván |
| XuWenJun | Đen thắng | Lê Đạc | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | — | 2017-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Li XuPing | 2017 4th GuangDong non-Olympic Sports Meeting Xiangqi Men's Individual | — | 2017-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Trâu Hải Đào | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | — | 2019-01-01 | Xem ván |