Khâu Đông
- Canonical name
- Khâu Đông
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 邱东HANZIQiu DongPINYIN
Statistics
- Games
- 252
- Wins
- 79
- Draws
- 98
- Losses
- 75
- Win rate
- 50.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2479Hiện tại 2420
Games (252)
Showing 226–250 · Page 10 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Khâu Đông | Đỏ thắng | WanLong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | ZhaoYangHe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | MaHuiCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Khâu Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | HanWenYu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngụy Y Lâm | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Ngụy Y Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | JiangMingCheng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Khâu Đông | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HanWenYu | Đen thắng | Khâu Đông | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | Khâu Đông | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Khâu Đông | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | Khâu Đông | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Khâu Đông | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | WuQiLiang | — | — | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | WuQiLiang | — | — | Xem ván |