Hứa Văn Học
- Canonical name
- Hứa Văn Học
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 381
- Wins
- 123
- Draws
- 173
- Losses
- 85
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2479Hiện tại 2362
Games (381)
Showing 151–175 · Page 7 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Văn Học | Hoà | Zeng Jun | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đen thắng | Hứa Văn Học | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Thượng Uy | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Bách Xuân Lâm | Hoà | Hứa Văn Học | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Hoà | Hứa Văn Học | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Đào Hán Minh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Hứa Văn Học | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Lý Hồng Gia | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trương Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Hứa Văn Học | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tống Quốc Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |