Hứa Văn Học
- Canonical name
- Hứa Văn Học
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 381
- Wins
- 123
- Draws
- 173
- Losses
- 85
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2479Hiện tại 2362
Games (381)
Showing 126–150 · Page 6 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Chu Công Sĩ | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Hứa Văn Học | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trần Liễu Cương | 2013 ChongQing TiCai Cup Xiangqi Open Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Zhu GuiSen | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Su WoSong | Đen thắng | Hứa Văn Học | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| LuoBangPeng | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Trương Giang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Tạ Tịnh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Vạn Xuân Lâm | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Hứa Văn Học | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2013 2nd ChongQing VS GuiZhou Team Freindly Match | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Thôi Nham | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yang YongMing | Đen thắng | Hứa Văn Học | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Guo DongWen | Hoà | Hứa Văn Học | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | FengZhongLai | 2013 ChongQing XingHuaQiGuang Xiangqi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Wu ZongZi | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Hoà | Hứa Văn Học | 2013 ChongQing HanGuJinYang Cup Xiangqi Tournament Local Group | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | ZhangFuSheng | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |