Gao MingHai
- Canonical name
- Gao MingHai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 63
- Wins
- 15
- Draws
- 14
- Losses
- 34
- Win rate
- 34.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2203
Games (63)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao MingHai | Đen thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | YuHuanFeng | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Hứa Văn Học | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Sun ShouHua | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Tiền Hồng Phát | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Yao Zhun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang ZhiAn | Đen thắng | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Zhou JunLai | The 1987 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Vương Vĩnh Cường | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Ma YongPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Bao YunLong | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Gao MingHai | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiangMingYu | Hoà | Gao MingHai | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Song HaiTao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Xu YongJia | Đen thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li YueChun | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lin ShiQiu | Hoà | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |