Gao MingHai
- Canonical name
- Gao MingHai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 63
- Wins
- 15
- Draws
- 14
- Losses
- 34
- Win rate
- 34.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2203
Games (63)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gao MingHai | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Thang Trác Quang | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuDaiDong | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang WeiDong | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Đỏ thắng | Gao MingHai | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Lý Lâm | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Lý Lâm | The 1991 China Individual Championship 1st Men's group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liu Yi | Đen thắng | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Hoà | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Ngôn Mục Giang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Zhang MinGe | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Jin ShiGuang | Hoà | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Hoà | Vương Bân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yang YongMing | Hoà | Gao MingHai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lý Định Uy | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Wang Ding | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Tăng Khởi Toàn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhao Ting | Đỏ thắng | Gao MingHai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Phó Quang Minh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |