Feng MingGuang
- Canonical name
- Feng MingGuang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 117
- Wins
- 33
- Draws
- 25
- Losses
- 59
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2319Hiện tại 2279
Games (117)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Dư Tứ Hải | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Others Tournament(Cup) | — | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Feng MingGuang | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Sun QiZhong | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liu BaoZhong | Đen thắng | Feng MingGuang | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Lưu Trí | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Li HongQuan | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Vũ Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Tạ Tịnh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Feng MingGuang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đen thắng | Feng MingGuang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Feng MingGuang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Huang JingXian | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Phó Quang Minh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |