Feng MingGuang
- Canonical name
- Feng MingGuang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 117
- Wins
- 33
- Draws
- 25
- Losses
- 59
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2319Hiện tại 2279
Games (117)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Province Match others | — | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Trần Khải Minh | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Yi | Đen thắng | Feng MingGuang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Trương Cường | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Kim Ba | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Cheng JianZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Tan CaiWen | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Trần Hồ Hải | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Vương Hạo | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| HeJianZhong | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2013 10th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đỏ thắng | Âu Chiếu Phương | 2012 GuangXi Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Hoà | Wei HaiDong | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Vương Thịnh Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |