Dương Kiếm
- Canonical name
- Dương Kiếm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 137
- Wins
- 33
- Draws
- 57
- Losses
- 47
- Win rate
- 44.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2357Hiện tại 2265
Games (137)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hu KeHua | Hoà | Dương Kiếm | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament non-profession | 2012-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | TangKe | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament non-profession | 2012-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Dương Kiếm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | JiangPengJian | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Hoà | Dương Kiếm | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | Dương Kiếm | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đỏ thắng | WangZhongFu | 2011 CongQing May Day Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Dương Kiếm | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Cát Du Bồ | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | ZhangKai | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang Lei | Đen thắng | Dương Kiếm | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Hoà | Dương Kiếm | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Đỗ Quang Vĩ | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đỏ thắng | Cung Hiếu Dân | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Dương Kiếm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Dương Kiếm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Dương Kiếm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Diêu Hồng Tân | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Diêu Hồng Tân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |