Dương Kiếm
- Canonical name
- Dương Kiếm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 137
- Wins
- 33
- Draws
- 57
- Losses
- 47
- Win rate
- 44.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2357Hiện tại 2265
Games (137)
Showing 51–75 · Page 3 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Lợi Cầm | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Viên Hồng Lương | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Viên Hồng Lương | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Phó Quang Minh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Qin Rong | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Hàn Tùng Linh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wang Liang | Hoà | Dương Kiếm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Dương Kiếm | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Hoà | Dương Kiếm | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championships Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Cát Du Bồ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Thang Trác Quang | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Luo ZhongCai | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Lý Ái Đông | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Dương Kiếm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| ChenLi | Hoà | Dương Kiếm | 2011 CongQing National Day Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Dương Kiếm | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đỏ thắng | Ye ZhiNing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Dương Kiếm | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |