Diêm Văn Thanh
- Canonical name
- Diêm Văn Thanh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 388
- Wins
- 99
- Draws
- 183
- Losses
- 106
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2439Hiện tại 2347
Games (387)
Showing 301–325 · Page 13 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Li Qiang | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Lý Ái Đông | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Qu JunPing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Tong BenPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Lý Gia Hoa | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Thôi Nham | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Thôi Nham | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Lý Lai Quần | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |