Diêm Văn Thanh
- Canonical name
- Diêm Văn Thanh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 388
- Wins
- 99
- Draws
- 183
- Losses
- 106
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2439Hiện tại 2347
Games (387)
Showing 276–300 · Page 12 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Diêm Văn Thanh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Vương Bân | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Hu RongEr | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Hu RongEr | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Zeng DongPing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Trương Thân Hoành | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Vương Bân | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Kim Ba | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |