Đào Hán Minh
- Canonical name
- Đào Hán Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陶汉明HANZITao HanMingPINYIN
Statistics
- Games
- 1167
- Wins
- 288
- Draws
- 542
- Losses
- 337
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2571Hiện tại 2498
Games (1,167)
Showing 726–750 · Page 30 of 47
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Vương Bân | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Kim Ba | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Từ Thiên Hồng | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Đào Hán Minh | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 16th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 16th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 19th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 20th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 21th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 21th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |