Đào Hán Minh
- Canonical name
- Đào Hán Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陶汉明HANZITao HanMingPINYIN
Statistics
- Games
- 1167
- Wins
- 288
- Draws
- 542
- Losses
- 337
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2571Hiện tại 2498
Games (1,167)
Showing 701–725 · Page 29 of 47
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đào Hán Minh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Lu YuJiang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Hứa Văn Học | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Đào Hán Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đào Hán Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Đào Hán Minh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Đào Hán Minh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |