Chu Vĩ Tần
- Canonical name
- Chu Vĩ Tần
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 37
- Wins
- 12
- Draws
- 8
- Losses
- 17
- Win rate
- 43.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2237
Games (37)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chu Vĩ Tần | Đỏ thắng | LiMeiLing | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhou GuiYing | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ge HuiYing | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jin Yan | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu YunZhi | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoa Nhuế | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đỏ thắng | Zhang Mei | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2008 China Farmer Sports Women's Individual Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2008 China Farmer Sports Women's Individual Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Quách Lị Bình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Zheng ChuFang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Lâm | Hoà | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Hoà | Chu Vĩ Tần | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Văn Tĩnh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đỏ thắng | He AiXin | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Zhang WenTong | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Ren Xia | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Shan XiaLi | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |