Chu Vĩ Tần
- Canonical name
- Chu Vĩ Tần
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 37
- Wins
- 12
- Draws
- 8
- Losses
- 17
- Win rate
- 43.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2237
Games (37)
Showing 26–37 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Huang Wei | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 1995 China Individual Tournament Women's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Kim Hải Anh | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đỏ thắng | Li Chao | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Zhang XiaoXia | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Wang LiHong | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | 1996 China Individual Tournament Women's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Chu Vĩ Tần | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |