Chi XinDe
- Canonical name
- Chi XinDe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 46
- Wins
- 8
- Draws
- 17
- Losses
- 21
- Win rate
- 35.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2278Hiện tại 2167
Games (46)
Showing 26–46 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Lâm | Đen thắng | Chi XinDe | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Chi XinDe | 2007 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Cát Du Bồ | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Xin Yu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| ZhuoZanFeng | Đỏ thắng | Chi XinDe | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | MaSiBao | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Hoà | Chi XinDe | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Lý Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Lý Ái Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đen thắng | Chi XinDe | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Chi XinDe | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |