Chi XinDe
- Canonical name
- Chi XinDe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 46
- Wins
- 8
- Draws
- 17
- Losses
- 21
- Win rate
- 35.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2278Hiện tại 2167
Games (46)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Chi XinDe | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Dương Kiếm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu HongWei | Hoà | Chi XinDe | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Hou ZhaoZhong | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| SunJinChao | Đỏ thắng | Chi XinDe | 2011 ShanDong MingBo Cup XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đen thắng | Chi XinDe | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Đỏ thắng | Chi XinDe | 2008 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Xin Yu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Han DaYong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Chi XinDe | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Hoà | Chi XinDe | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Luo ZhongCai | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Chu Tiểu Bình | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Chi XinDe | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Tăng Khởi Toàn | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Hoà | Chi XinDe | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chu Tiểu Bình | Hoà | Chi XinDe | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang GuanLun | Đen thắng | Chi XinDe | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Lý Định Uy | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |