Cát Du Bồ
- Canonical name
- Cát Du Bồ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 279
- Wins
- 77
- Draws
- 130
- Losses
- 72
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2422Hiện tại 2336
Games (279)
Showing 76–100 · Page 4 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đen thắng | Cát Du Bồ | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| WangZhe | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2011 ShanHai JunFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Đồng Húc Bân | 2006 ShangHai Sports XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Tưởng Xuyên | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Từ Kiện Miêu | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Lê Đức Chí | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Cát Du Bồ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wang YuQing | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Cát Du Bồ | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Cát Du Bồ | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Bạch Điện Hữu | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2006 Shang Hai Qiwang Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tào Lâm | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Yuan YiPing | Đen thắng | Cát Du Bồ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |