Cát Du Bồ
- Canonical name
- Cát Du Bồ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 279
- Wins
- 77
- Draws
- 130
- Losses
- 72
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2422Hiện tại 2336
Games (279)
Showing 51–75 · Page 3 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cát Du Bồ | Hoà | Zhu LongKui | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen XinJun | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Xie JinJie | Hoà | Cát Du Bồ | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Uông Dương | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Phan Chấn Ba | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luan Feng | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Wan YaoMing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Zhang GuangZeng | Hoà | Cát Du Bồ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Cát Du Bồ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Cát Du Bồ | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Thân Bằng | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Tưởng Xuyên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Lý Trí Bình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Unknown | 2006 Boer Axletree Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Cát Du Bồ | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | 2006 Shang Hai Qiwang Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Cát Du Bồ | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Cát Du Bồ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |