Ván đấu
107.683 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ZhouYongZhong | Hoà | JiaLin | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiaLin | Đen thắng | ZhouYongZhong | 2011 CongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Lưu Lập Sơn | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li XuPing | Đỏ thắng | Wang WenZhi | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wen HanZhong | Đen thắng | Chu Công Sĩ | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Huang XiangHui | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Đen thắng | Zhao Li | 2011 8th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaJie | Đen thắng | LvJianLu | 2011 ShanXi XiAn City ZhiYi Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiểu Long | Đỏ thắng | MaJie | 2011 ShanXi XiAn City ZhiYi Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| FangHua | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiCaiGuan | Đen thắng | Dương Vận Thanh | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiTingRu | Đen thắng | Liu JunLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiangFeng | Đen thắng | ZuoDaiYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liu Jing | Hoà | YuXiangLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đỏ thắng | Chen JieYu | World class match others | — | — | Xem ván |
| ZhuoXun | Đen thắng | LiHeBin | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Gia Xuyên | Hoà | Chen GuoLiang | World class match others | — | — | Xem ván |
| Xie TianShun | Hoà | Chen JieYu | World class match others | — | — | Xem ván |
| MengXiangDong | Hoà | Nhan Thành Long | 2011 HeNan PingDingShan City HuiZeAnJiEr Cup Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| XuJianBing | Đỏ thắng | Lu XiaoBin | 2011 ShanXi BiGao Cup Xiangqi Championship | — | 2011-01-01 | Xem ván |