Ván đấu
107.683 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ZhangCongRun | Đỏ thắng | HuangZiYue | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangXueFeng | Đỏ thắng | GuJinHui | 2013 GuangDong Province Junior and Boy XiangQi Classic Event | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| YaoZhiYuan | Đỏ thắng | WangXinLei | 2013 1st ChongQing XueFu Cup Xiangqi Tournament Senior Preliminary | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiChaoLin | Đỏ thắng | LiangZhengMing | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | ChenSuYi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Thượng Hữu | Hoà | XieHongZhao | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open August | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đỏ thắng | LiGenYan | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| TianZiHang | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXia | Đen thắng | Zeng WenJing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| ChenSuYi | Đen thắng | Wang LiHong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiTingRu | Hoà | WangXinYu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Li YongQuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| NAEGLE | Đỏ thắng | WENG Han Ming | 2011 Germany Xiangqi Finals | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Zhao Li | 2011 2nd Guangdong XiangQi Fan Club Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiangTing | Đỏ thắng | Liu JunLi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| YinJian | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đen thắng | Triệu Tử Đồng | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đỏ thắng | JiaLin | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenLi | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2011 CongQing City Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |