Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lin Lei | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Đào Hán Minh | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hồng Trí | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Từ Thiên Hồng | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Shang Hai Arena | — | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Định Uy | Shang Hai Arena | — | — | Xem ván |
| Xiong Yan | Đen thắng | Chen Ying | The 1997 China Team Tournament Men's Group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trương Cường | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Bốc Phụng Ba | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Lý Hồng Gia | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |