Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Vị | Hoà | Vương Dược Phi | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Lin JinChun | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lin WuYi | Đen thắng | Zheng HongBiao | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Huang HanYou | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Lin YiSheng | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Huang HanDian | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Bàng Tài Lương | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2006 GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lin WuYi | Đỏ thắng | Hoàng Trường Thanh | 2006 Shan Tou XiFeng Cup | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Qiu CaiJian | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhenGuo | Đen thắng | xqmaster | 2005 Human-Computer Match | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Hình Nghị | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Song ChunLei | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | Qing Dao Evening Paper Cup GM Championship | — | — | Xem ván |
| Cai YuGuang | Đen thắng | Dương Quan Lân | Others games | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Cai YuGuang | Others games | — | — | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | Qing Dao Evening Paper Cup GM Championship | — | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | Qing Dao Evening Paper Cup GM Championship | — | — | Xem ván |