Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Đặng Tụng Hoành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Hoà | Kim Hải Anh | 2000 China Individual Tournament Women's Group | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đỏ thắng | Yang YongMing | 2000 China 2nd Men's Tournament | — | 2000-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | 2001 China Individual Tournament Women's Group | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trình Tấn Siêu | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Chen ShuLan | Đen thắng | Quách Lị Bình | 1995 China Individual Tournament Women's Group | — | 1995-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lữ Khâm | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Trương Cường | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đen thắng | Trần Tín An | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Wang Bing | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1997-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Hồng Trí | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Yuan YiPing | Hoà | Yang BaiLin | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Hứa Văn Học | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |
| Feng MingGuang | Đen thắng | Tan CaiWen | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1998-01-01 | Xem ván |