Ván đấu
107.722 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Vũ Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zhang XinChang | Đỏ thắng | Trình Phúc Thần | The 1996 China Team Tournament Men's Group | — | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Zhuang YongXi | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | He AiWen | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhang JinGang | Đen thắng | He AiWen | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yuan YiPing | Đen thắng | Cát Du Bồ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhong YiSheng | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trương Cường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yuan YiPing | Đỏ thắng | Chen DongGuo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wang DeTai | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ding JiXian | Đen thắng | Gan YiHu | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Hoà | Sái Trung Thành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | — | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | — | 1992-01-01 | Xem ván |
| Li Xin | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | — | 1991-01-01 | Xem ván |