2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament
- Năm
- 2025
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu111
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuShiQi | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Chen Qiu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Fan ZhenZhou | Đỏ thắng | ChenZhiXin | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Phương Diệp | Đỏ thắng | WuWeiZhai | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Đỏ thắng | Chương Lỗi | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Đỏ thắng | ZhaoZiHuan | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangLianHai | Đen thắng | Zhao Li | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiếu Sinh | Đen thắng | HuJiaYi | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HanFuQiang | Hoà | Zhang Zeling | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeDa | Đỏ thắng | WuJieEr | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Pan Xiaopu | Đen thắng | BuTieJian | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhiLinShun | Đỏ thắng | YouQuanSheng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaFuHai | Đỏ thắng | WangLianYou | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | HanJinCheng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYongJian | Đỏ thắng | WuDaiDong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuShiLiang | Đen thắng | ZouHaiTao | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangWenJiang | Đỏ thắng | Huang Wei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hồ Địch | Đen thắng | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiMing | Đen thắng | Hang Yong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chương Lỗi | Đỏ thắng | JiaoSheng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đen thắng | Ma WeiWei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XieHeDa | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Hoà | XieJingXue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đen thắng | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | JiangYunWu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Đỏ thắng | ZhengLiangCheng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| GaiMengYang | Đỏ thắng | MaFuHai | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJianHui | Hoà | ZhangLianHai | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FanYue | Hoà | GuoLiPing/LvQin | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Song HaiTao | Hoà | HanFuQiang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | CaiLei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJinQian | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LuoJianHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeDa | Đỏ thắng | GaiMengYang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangYunWu | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YanFangYue | Hoà | Trương Trạch Hải | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Wang JianZhong | Hoà | Lin JinChun | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HanFuQiang | Hoà | LiuYiFan | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | XieJingXue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Đỏ thắng | GaiMengYang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Ma WeiWei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| YanFangYue | Hoà | Hạ Thiên Thư | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Hoà | Lâm Xuyên Bác | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Xiang | Đen thắng | LuoJianHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangYunWu | Đỏ thắng | Trương Trạch Hải | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieHeDa | Đỏ thắng | Hồ Địch | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangLianHai | Đen thắng | LiuYiFan | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Đỏ thắng | Trương Trạch Hải | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaiLei | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | DingBoChuan | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| GaiMengYang | Đỏ thắng | TangChengShuang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Đỏ thắng | Fan ZhenZhou | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| FanYue | Đen thắng | XieHeDa | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangLianHai | Đỏ thắng | ZhengLiangCheng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | DongZhiKang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Song HaiTao | Đen thắng | Zhang Xiang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoZiHuan | Đen thắng | JiangYunWu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYiFan | Đen thắng | CaiLei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XieJingXue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| TangChengShuang | Hoà | FanYue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Phương Diệp | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Đỏ thắng | LuoJianHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Ma WeiWei | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Fan ZhenZhou | Đỏ thắng | Diền Tràng Hưng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoLing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Hoà | Li Bing | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenZhiXin | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Diền Tràng Hưng | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Thượng Bồi Phong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Phương Diệp | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Hoà | LiuYiFan | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DingBoChuan | Hoà | ZhengLiangCheng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Đen thắng | TangChengShuang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đỏ thắng | ZhangLianHai | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Đỏ thắng | DongZhiKang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoJianHui | Đỏ thắng | JiangYunWu | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | GuoLiPing/LvQin | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Hoà | Phương Diệp | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thượng Bồi Phong | Đỏ thắng | Trương Trạch Hải | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYiFan | Đỏ thắng | YinHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| AoDong | Hoà | LuoJianHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Vương Thiên Nhất | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DongZhiKang | Hoà | DingBoChuan | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Jin | Đen thắng | FanYue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvZhuLin | Đỏ thắng | XueQiang | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HanFuQiang | Hoà | WanLong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuTongXing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| TangChengShuang | Đỏ thắng | MaFuHai | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangLianHai | Đỏ thắng | BuTieJian | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DingBoChuan | Hoà | Jin | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuJiaYi | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |