2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament
- Năm
- 2011
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu93
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Văn Chương | Hoà | ZuoShaoLong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangFuSheng | Hoà | WangLiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Đỏ thắng | AoHeMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Đỏ thắng | ZhangChaoZhong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiHong | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiHong | Đỏ thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiHong | Đỏ thắng | MiQingDe | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangChaoZhong | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Đỏ thắng | ZhouYongZhong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZouQiang | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Đen thắng | WuDaiMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| QinLang | Đen thắng | LiaoBangJun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng KeMing | Đen thắng | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangFuSheng | Đỏ thắng | LiaoBangJun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Chen Ying | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Đỏ thắng | LiuJiaYing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiYouLin | Hoà | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang RuoYu | Hoà | Dương Ứng Đông | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiaoBangJun | Đen thắng | WangLiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWei | Hoà | ZhaoGuoHua | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiYouLin | Hoà | LiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWei | Đỏ thắng | WangLiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | ZhangFuSheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangFuSheng | Đỏ thắng | Lu Geng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Đỏ thắng | Zhang RuoYu | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | ZuoShaoLong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouJie | Đen thắng | Chen ZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | ZhangDaXue | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Đen thắng | ZhangFuSheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ran Sheng | Hoà | Lu Geng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | ChengYun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuDaiMing | Đỏ thắng | ZhouJie | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChengYun | Đen thắng | YanYong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChengYun | Đen thắng | ZhaoGuoHua | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenLi | Đen thắng | ZuoShaoLong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZuoShaoLong | Đỏ thắng | QiYouLin | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu Geng | Đen thắng | ZhaoGuoHua | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đỏ thắng | YanYong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Đen thắng | QiYouLin | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | WangLiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | QiYouLin | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| QinLang | Hoà | Hứa Văn Chương | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang RuoYu | Hoà | ZuoShaoLong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhaoGuoHua | Đen thắng | Zhang RuoYu | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Lu Geng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PanYi | Hoà | RanZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang RuoYu | Đỏ thắng | PanYi | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangLiHong | Hoà | ChengYun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | PanYi | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| AoHeMing | Đen thắng | RanZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangLiHong | Đen thắng | LiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangLiHong | Đỏ thắng | AoHeMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWei | Đen thắng | LiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| RanZhiWei | Hoà | Zhang RuoYu | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Hoà | Hứa Văn Học | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangFuSheng | Hoà | LiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Đỏ thắng | Lu Geng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Ứng Đông | Đỏ thắng | MiQingDe | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenLi | Hoà | RanZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouJie | Đen thắng | ChengYun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Đen thắng | Zhang Yong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | RanZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhengBuQing | Hoà | ChengYun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| MiQingDe | Hoà | ZhangFuSheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | ZhangFuSheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Đỏ thắng | MiQingDe | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | LiHong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangLiHong | Đen thắng | MiQingDe | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YanYong | Hoà | Chen ZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | ZhouJie | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuYangChun | Đen thắng | ZuoShaoLong | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | Chen ZhiWei | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YanYong | Đen thắng | Ran Sheng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZuoShaoLong | Đen thắng | Dương Ứng Đông | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | QiYouLin | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu Geng | Đỏ thắng | QinLang | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đen thắng | Che XingGuo | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | GuanPengYun | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đỏ thắng | QinLang | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhouJie | Đỏ thắng | LiZhengMing | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YanYong | Hoà | Lu Geng | 2011 CongQing Xiangqi Ranking Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |